VIETNAMESE

Trao tận tay

giao tận tay

word

ENGLISH

Hand directly

  
VERB

/hænd daɪˈrɛktli/

Deliver in person

Trao tận tay là đưa vật gì đó trực tiếp vào tay người nhận.

Ví dụ

1.

Cô ấy trao tận tay phong bì cho người nhận.

She handed the envelope directly to the recipient.

2.

Vui lòng trao tận tay gói hàng cho khách hàng.

Please hand the package directly to the client.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hand khi nói hoặc viết nhé! checkHand over swiftly - Trao tay nhanh chóng Ví dụ: He handed over the documents swiftly during the meeting. (Anh ấy trao tay các tài liệu nhanh chóng trong cuộc họp.) checkHand in assignments - Nộp bài tập Ví dụ: The students handed in their assignments before the deadline. (Các học sinh nộp bài tập trước hạn.) checkHand out leaflets - Phát tờ rơi Ví dụ: Volunteers handed out leaflets to promote the event. (Các tình nguyện viên phát tờ rơi để quảng bá sự kiện.) checkHand control - Bàn giao quyền điều khiển Ví dụ: The pilot handed control to the co-pilot. (Phi công bàn giao quyền điều khiển cho phi công phụ.)