VIETNAMESE
Trao đổi ý kiến
thảo luận ý kiến
ENGLISH
Exchange ideas
/ɪksˈʧeɪnʤ aɪˈdɪəz/
Share thoughts
Trao đổi ý kiến là việc chia sẻ quan điểm giữa các bên.
Ví dụ
1.
Đội trao đổi ý kiến trong buổi họp.
The team exchanged ideas during the meeting.
2.
Vui lòng trao đổi ý kiến để cải thiện dự án.
Please exchange ideas to improve the project.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Exchange khi nói hoặc viết nhé!
Exchange views - Trao đổi quan điểm
Ví dụ:
The debate allowed them to exchange views on the topic.
(Cuộc tranh luận cho phép họ trao đổi quan điểm về chủ đề này.)
Exchange gifts - Trao đổi quà tặng
Ví dụ:
They exchanged gifts during the holiday party.
(Họ trao đổi quà tặng trong buổi tiệc ngày lễ.)
Exchange experiences - Trao đổi kinh nghiệm
Ví dụ:
Teachers from different schools exchanged experiences at the conference.
(Giáo viên từ các trường khác nhau trao đổi kinh nghiệm trong hội nghị.)
Exchange contact details - Trao đổi thông tin liên lạc
Ví dụ:
The business partners exchanged contact details after the meeting.
(Các đối tác kinh doanh trao đổi thông tin liên lạc sau cuộc họp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết