VIETNAMESE
Tráo đổi
đổi chỗ
ENGLISH
Swap
/swɒp/
Exchange
Tráo đổi là thay đổi vị trí của hai thứ, thường để che giấu.
Ví dụ
1.
Họ tráo đổi hai cuốn sách để làm rối giáo viên.
They swapped the two books to confuse the teacher.
2.
Đừng tráo đổi các món đồ mà không báo tôi.
Don’t swap the items without informing me.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Swap khi nói hoặc viết nhé!
Swap roles - Trao đổi vai trò
Ví dụ:
The team swapped roles to gain a fresh perspective.
(Nhóm trao đổi vai trò để có góc nhìn mới.)
Swap seats - Đổi chỗ ngồi
Ví dụ:
They swapped seats for a better view.
(Họ đổi chỗ ngồi để có góc nhìn tốt hơn.)
Swap items - Trao đổi đồ vật
Ví dụ:
The children swapped toys with their friends.
(Những đứa trẻ trao đổi đồ chơi với bạn bè.)
Swap ideas - Trao đổi ý tưởng
Ví dụ:
During the meeting, they swapped ideas to solve the issue.
(Trong cuộc họp, họ trao đổi ý tưởng để giải quyết vấn đề.)
Swap experiences - Trao đổi kinh nghiệm
Ví dụ:
The participants swapped experiences during the workshop.
(Các thành viên trao đổi kinh nghiệm trong buổi hội thảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết