VIETNAMESE
Trao đổi bài
chia sẻ bài viết
ENGLISH
Share notes
/ʃeə nəʊts/
Exchange ideas
Trao đổi bài là hành động chia sẻ thông tin hoặc bài viết với người khác.
Ví dụ
1.
Học sinh trao đổi bài sau buổi giảng.
The students shared notes after the lecture.
2.
Vui lòng trao đổi bài với bạn cùng lớp.
Please share your notes with your classmates.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Share khi nói hoặc viết nhé!
Share resources - Chia sẻ tài nguyên
Ví dụ:
The project requires everyone to share resources.
(Dự án yêu cầu mọi người chia sẻ tài nguyên.)
Share information - Chia sẻ thông tin
Ví dụ:
He shared information about the event with his team.
(Anh ấy chia sẻ thông tin về sự kiện với nhóm của mình.)
Share ideas - Chia sẻ ý tưởng
Ví dụ:
The team members shared ideas to improve the design.
(Các thành viên trong nhóm chia sẻ ý tưởng để cải thiện thiết kế.)
Share a meal - Chia sẻ bữa ăn
Ví dụ:
They shared a meal to celebrate the achievement.
(Họ chia sẻ một bữa ăn để ăn mừng thành tựu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết