VIETNAMESE
Tranh chấp bằng vũ lực
Đối đầu bạo lực
ENGLISH
Armed conflict
/ɑːrmd ˈkɒn.flɪkt/
"Tranh chấp bằng vũ lực" là xung đột giữa các bên sử dụng bạo lực để giải quyết.
Ví dụ
1.
Tranh chấp bằng vũ lực thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Armed conflicts often lead to severe consequences.
2.
Giải quyết tranh chấp bằng vũ lực cần nỗ lực quốc tế.
Resolving armed conflicts requires international efforts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Armed conflict nhé!
Violent dispute – Tranh chấp bạo lực
Phân biệt:
Violent dispute nhấn mạnh sự bạo lực trong tranh chấp, nhẹ hơn Armed conflict.
Ví dụ:
The violent dispute escalated into a full-scale battle.
(Tranh chấp bạo lực leo thang thành một trận chiến toàn diện.)
Military engagement – Xung đột quân sự
Phân biệt:
Military engagement thường chỉ các xung đột giữa các lực lượng quân sự, liên quan đến Armed conflict.
Ví dụ:
The military engagement lasted for weeks without resolution.
(Xung đột quân sự kéo dài nhiều tuần mà không được giải quyết.)
Hostilities – Hành động thù địch
Phân biệt:
Hostilities nhấn mạnh vào các hành động thù địch, bao gồm cả bạo lực quân sự và chính trị.
Ví dụ:
Hostilities between the two nations have intensified recently.
(Hành động thù địch giữa hai quốc gia đã gia tăng gần đây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết