VIETNAMESE

song thê

hai vợ, đa thê

word

ENGLISH

Double marriage

  
NOUN

/ˈdʌb.əl ˈmær.ɪdʒ/

polygamy

“Song thê” là tình trạng một người đàn ông kết hôn với hai người phụ nữ cùng một lúc.

Ví dụ

1.

Song thê là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.

Double marriage is illegal in most countries.

2.

Hôn nhân song thê của anh ấy gây ra tranh cãi lớn.

His double marriage caused significant controversy.

Ghi chú

Từ Double marriage là một từ vựng thuộc lĩnh vực hôn nhân và xã hội học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Polygamy – Chế độ đa thê Ví dụ: Double marriage is a form of polygamy where a man has two wives at the same time. (Song thê là một dạng của chế độ đa thê, trong đó một người đàn ông có hai người vợ cùng một lúc.) check Bigamy – Tình trạng kết hôn với hai người cùng lúc Ví dụ: Bigamy is considered illegal in many countries, as marriage laws prohibit double marriage. (Tình trạng kết hôn với hai người cùng lúc bị coi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia, vì luật hôn nhân cấm song thê.) check Polyandry – Chế độ đa phu Ví dụ: While double marriage typically refers to a man with two wives, polyandry is when a woman has multiple husbands. (Trong khi song thê thường đề cập đến một người đàn ông có hai người vợ, đa phu là khi một phụ nữ có nhiều chồng.) check Marriage laws – Luật hôn nhân Ví dụ: Most modern legal systems recognize monogamy and prohibit double marriage. (Hầu hết các hệ thống pháp luật hiện đại công nhận chế độ một vợ một chồng và cấm song thê.) check Cultural traditions – Truyền thống văn hóa Ví dụ: In some ancient cultures, double marriage was accepted as part of cultural traditions. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, song thê được chấp nhận như một phần của truyền thống xã hội.)