VIETNAMESE
Cánh kiến trắng
An tức hương, Bồ đề
ENGLISH
Styrax tonkinensis
/ˈstaɪræks tɒnˈkɪnɛnsɪs/
-
Cánh kiến trắng là nhựa khô lấy từ cây bồ đề, có màu trắng, vàng nhạt hoặc đỏ nhạt, được sử dụng trong y học cổ truyền và công nghiệp hương liệu.
Ví dụ
1.
Nhựa từ cây cánh kiến trắng được gọi là an tức hương.
The resin from Styrax tonkinensis is known as benzoin.
2.
Cây cánh kiến trắng có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
Styrax tonkinensis is native to Southeast Asia.
Ghi chú
Từ cánh kiến trắng là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và công nghiệp hương liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Resin - Nhựa cây
Ví dụ:
The resin from Styrax tonkinensis is a key ingredient in perfumes.
(Nhựa từ cây cánh kiến trắng là thành phần chính trong nước hoa.)
Benzoin - An tức hương
Ví dụ:
Benzoin is used as a fixative in fragrance production.
(An tức hương được dùng như chất cố định trong sản xuất hương liệu.)
Fragrant materials - Nguyên liệu tạo hương
Ví dụ:
Fragrant materials enhance the quality of incense.
(Nguyên liệu tạo hương làm tăng chất lượng nhang.)
Incense - Nhang
Ví dụ:
Incense made from Styrax tonkinensis is highly aromatic.
(Nhang làm từ cây cánh kiến trắng có mùi thơm đặc biệt.)
Medicinal resin - Nhựa chữa bệnh
Ví dụ:
Medicinal resin is used to treat respiratory issues.
(Nhựa chữa bệnh được sử dụng để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết