VIETNAMESE

ngập tràn

tràn đầy

word

ENGLISH

overwhelmed

  
ADJ

/ˌəʊ.vərˈwɛlmd/

flooded

Ngập tràn là trạng thái tràn đầy hoặc bị bao phủ hoàn toàn bởi nước hoặc cảm xúc.

Ví dụ

1.

Các cánh đồng ngập tràn sau cơn mưa lớn.

The fields were overwhelmed by the heavy rain.

2.

Cô ấy cảm thấy ngập tràn niềm vui khi nghe tin tức.

She felt overwhelmed with joy at the news.

Ghi chú

Ngập tràn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Ngập tràn nhé! check Nghĩa 1: Tràn đầy (một cách tích cực hoặc đẹp đẽ) Tiếng Anh: Overflowing Ví dụ: Her heart was overflowing with happiness at the sight of her children. (Trái tim cô ấy ngập tràn niềm hạnh phúc khi nhìn thấy các con.) check Nghĩa 2: Phủ kín (do lượng nhiều hoặc áp đảo) Tiếng Anh: Flooded Ví dụ: The room was flooded with sunlight in the morning. (Căn phòng ngập tràn ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.) check Nghĩa 3: Dư thừa hoặc vượt mức cần thiết Tiếng Anh: Brimming Ví dụ: The cup was brimming with hot coffee. (Chiếc cốc ngập tràn cà phê nóng.) check Nghĩa 4: Bao phủ toàn bộ (về cảm giác hoặc không gian) Tiếng Anh: Saturated Ví dụ: The market is saturated with similar products. (Thị trường ngập tràn các sản phẩm tương tự nhau.)