VIETNAMESE

Trải nghiệm người dùng

Cảm nhận người dùng

word

ENGLISH

User experience (UX)

  
NOUN

/ˈjuːzər ɪksˈpɪərɪəns/

UX design

“Trải nghiệm người dùng” là cảm nhận của người sử dụng khi tương tác với một sản phẩm hoặc hệ thống, đặc biệt là công nghệ số.

Ví dụ

1.

Cải thiện trải nghiệm người dùng tăng cường sử dụng sản phẩm.

Enhanced user experience improves product adoption.

2.

Tối ưu hóa UX xây dựng sự tương tác của khách hàng.

UX optimization builds customer engagement.

Ghi chú

Từ Trải nghiệm người dùng là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế và phát triển sản phẩm kỹ thuật số. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Usability - Tính khả dụng Ví dụ: Improving usability is key to enhancing user experience. (Cải thiện tính khả dụng là yếu tố quan trọng để nâng cao trải nghiệm người dùng.) check User interface (UI) - Giao diện người dùng Ví dụ: A clean user interface significantly impacts user experience. (Giao diện người dùng rõ ràng ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm người dùng.) check Wireframe - Khung thiết kế Ví dụ: Wireframes help visualize the user experience before final development. (Khung thiết kế giúp hình dung trải nghiệm người dùng trước khi phát triển cuối cùng.) check Accessibility - Tính tiếp cận Ví dụ: Accessibility features ensure a better user experience for all users. (Các tính năng tiếp cận đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt hơn cho tất cả mọi người.) check Prototyping - Tạo mẫu Ví dụ: Prototyping allows designers to test user experience concepts effectively. (Tạo mẫu cho phép các nhà thiết kế kiểm tra ý tưởng trải nghiệm người dùng một cách hiệu quả.)