VIETNAMESE
Trải chiếu
dọn chiếu
ENGLISH
Spread a mat
/sprɛd ə mæt/
Lay down
Trải chiếu là đặt một tấm chiếu lên mặt phẳng để sử dụng.
Ví dụ
1.
Anh ấy trải chiếu trên sàn để picnic.
He spread a mat on the floor for the picnic.
2.
Vui lòng trải chiếu dưới gốc cây.
Please spread the mat under the tree.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Spread khi nói hoặc viết nhé!
Spread a blanket - Trải chăn
Ví dụ:
He spread a blanket over the bed.
(Anh ấy trải chăn trên giường.)
Spread news - Lan truyền tin tức
Ví dụ:
The news quickly spread across the town.
(Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.)
Spread butter - Phết bơ
Ví dụ:
She spread butter on the bread before toasting it.
(Cô ấy phết bơ lên bánh mì trước khi nướng.)
Spread a rumor - Lan truyền tin đồn
Ví dụ:
They warned against spreading rumors in the workplace.
(Họ cảnh báo không được lan truyền tin đồn ở nơi làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết