VIETNAMESE

Trả mặt bằng

trả lại khu vực

word

ENGLISH

Vacate premises

  
VERB

/ˈveɪkeɪt ˈprɛmɪsɪz/

Return space

Trả mặt bằng là hoàn trả lại khu vực đã thuê.

Ví dụ

1.

Người thuê trả mặt bằng khi hết hợp đồng thuê.

The tenant vacated the premises at the end of the lease.

2.

Vui lòng trả mặt bằng trước cuối tháng.

Please vacate the premises by the end of the month.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Vacate khi nói hoặc viết nhé! checkVacate a seat - Nhường chỗ ngồi Ví dụ: She vacated her seat for an elderly person on the bus. (Cô ấy nhường chỗ ngồi cho một người cao tuổi trên xe buýt.) checkVacate a position - Rời khỏi vị trí công việc Ví dụ: He vacated his position to pursue further studies. (Anh ấy rời khỏi vị trí công việc để theo đuổi việc học thêm.) checkVacate a property - Rời khỏi tài sản Ví dụ: The residents were asked to vacate the property due to renovations. (Cư dân được yêu cầu rời khỏi tài sản do cải tạo.) checkVacate immediately - Rời đi ngay lập tức Ví dụ: The building was evacuated, and everyone was asked to vacate immediately. (Tòa nhà được sơ tán, và mọi người được yêu cầu rời đi ngay lập tức.)