VIETNAMESE
Lệnh cấp container rỗng
ENGLISH
Empty container order
/ˈɛmpti kənˈteɪnər ˈɔːrdər/
Empty box request
“Lệnh cấp container rỗng” là yêu cầu cấp container chưa có hàng để sử dụng trong vận chuyển.
Ví dụ
1.
Lệnh cấp container rỗng đã được xử lý hôm qua.
An empty container order was processed yesterday.
2.
Lệnh cấp container rỗng phổ biến trong xuất khẩu.
Empty container orders are common in exports.
Ghi chú
Từ Lệnh cấp container rỗng là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Empty repositioning - Điều động container rỗng
Ví dụ:
Empty repositioning helps optimize container utilization.
(Điều động container rỗng giúp tối ưu hóa việc sử dụng container.)
Container availability - Sự sẵn có của container
Ví dụ:
The port confirmed the container availability.
(Cảng đã xác nhận sự sẵn có của container.)
Freight management - Quản lý cước vận tải
Ví dụ:
Efficient freight management includes handling empty containers.
(Quản lý cước vận tải hiệu quả bao gồm xử lý container rỗng.)
Port allocation - Phân bổ cảng
Ví dụ:
The port allocation schedule included empty container orders.
(Lịch phân bổ cảng bao gồm cả lệnh cấp container rỗng.)
Container depot - Kho container
Ví dụ:
The empty containers were stored at the container depot.
(Các container rỗng được lưu trữ tại kho container.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết