VIETNAMESE
Tống
đẩy mạnh
ENGLISH
Push out
/pʊʃ aʊt/
Expel
Tống là đưa hoặc đẩy mạnh một thứ gì đó đi một cách quyết liệt.
Ví dụ
1.
Anh ấy tống kẻ đột nhập ra khỏi nhà.
He pushed out the intruder from the house.
2.
Họ tống những thói quen cũ để thay đổi mới.
They pushed out old habits for new changes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Push out khi nói hoặc viết nhé!
Push out the door - Đẩy ra khỏi cửa
Ví dụ:
He pushed the box out the door to clear the space.
(Anh ấy đẩy chiếc hộp ra khỏi cửa để dọn chỗ.)
Push an intruder out - Đẩy kẻ xâm nhập ra ngoài
Ví dụ:
They pushed the intruder out of the room.
(Họ đẩy kẻ xâm nhập ra khỏi phòng.)
Push out an idea - Loại bỏ ý tưởng
Ví dụ:
They decided to push out the outdated idea from the plan.
(Họ quyết định loại bỏ ý tưởng lỗi thời khỏi kế hoạch.)
Push outwards - Đẩy ra bên ngoài
Ví dụ:
The force pushed the walls outwards.
(Lực đã đẩy các bức tường ra bên ngoài.)
Push out an announcement - Công bố một thông báo
Ví dụ:
The company pushed out an announcement about the new policy.
(Công ty đã công bố một thông báo về chính sách mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết