VIETNAMESE
Tổng tuyển cử
bầu cử toàn quốc
ENGLISH
General election
/ˈʤɛnərəl ɪˈlɛkʃən/
National vote
Tổng tuyển cử là cuộc bầu cử diễn ra trên quy mô toàn quốc.
Ví dụ
1.
Tổng tuyển cử được tổ chức vào tháng trước.
The general election was held last month.
2.
Công dân tham gia tổng tuyển cử.
Citizens participate in the general election.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Election khi nói hoặc viết nhé!
Presidential election - Bầu cử tổng thống
Ví dụ:
The presidential election attracted significant voter turnout.
(Cuộc bầu cử tổng thống thu hút sự tham gia đáng kể của cử tri.)
Local election - Bầu cử địa phương
Ví dụ:
He campaigned for his party during the local election.
(Anh ấy vận động cho đảng của mình trong cuộc bầu cử địa phương.)
Run for election - Tranh cử
Ví dụ:
She decided to run for election as a representative.
(Cô ấy quyết định tranh cử làm đại diện.)
Win an election - Thắng cử
Ví dụ:
The candidate won the election with a large majority.
(Ứng viên đã thắng cử với đa số phiếu lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết