VIETNAMESE

Tổng mức đầu tư

Tổng vốn đầu tư

word

ENGLISH

Total investment capital

  
NOUN

/ˈtoʊtl ɪnˈvɛstmənt ˈkæpɪtl/

Project funding

“Tổng mức đầu tư” là toàn bộ chi phí cần thiết để thực hiện một dự án hoặc công trình từ đầu đến khi hoàn thành.

Ví dụ

1.

Tổng mức đầu tư đã được hội đồng phê duyệt.

The total investment capital was approved by the board.

2.

Tổng mức đầu tư đảm bảo tính khả thi của dự án.

Total investment ensures project feasibility.

Ghi chú

Từ Tổng mức đầu tư là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý dự án. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Initial investment - Vốn đầu tư ban đầu Ví dụ: Initial investment forms a significant part of the total investment capital. (Vốn đầu tư ban đầu chiếm một phần đáng kể trong tổng mức đầu tư.) check Project financing - Tài trợ dự án Ví dụ: Project financing is secured based on the total investment capital requirements. (Tài trợ dự án được đảm bảo dựa trên các yêu cầu về tổng mức đầu tư.) check Return on investment (ROI) - Tỷ suất lợi nhuận đầu tư Ví dụ: ROI is calculated to evaluate the efficiency of the total investment capital. (Tỷ suất lợi nhuận đầu tư được tính để đánh giá hiệu quả của tổng mức đầu tư.) check Capital expenditure (CAPEX) - Chi phí đầu tư vốn Ví dụ: Capital expenditure is a major component of the total investment capital. (Chi phí đầu tư vốn là một thành phần chính trong tổng mức đầu tư.)