VIETNAMESE
Tổng kho
Kho hàng chính
ENGLISH
Central warehouse
/ˈsɛntrəl ˈweəhaʊs/
Main storage
“Tổng kho” là một kho hàng trung tâm dùng để lưu trữ và phân phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
Ví dụ
1.
Công ty đã nâng cấp tổng kho.
The company upgraded its central warehouse.
2.
Tổng kho cải thiện hiệu quả logistics.
Central warehouses improve logistics efficiency.
Ghi chú
Từ Tổng kho là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Distribution center - Trung tâm phân phối
Ví dụ:
The central warehouse acts as a major distribution center for the region.
(Tổng kho đóng vai trò như một trung tâm phân phối lớn của khu vực.)
Inventory management - Quản lý tồn kho
Ví dụ:
The central warehouse is key to efficient inventory management.
(Tổng kho là yếu tố then chốt để quản lý tồn kho hiệu quả.)
Supply chain - Chuỗi cung ứng
Ví dụ:
The central warehouse supports the overall supply chain operations.
(Tổng kho hỗ trợ hoạt động của toàn bộ chuỗi cung ứng.)
Storage capacity - Sức chứa kho
Ví dụ:
The storage capacity of the central warehouse was recently expanded.
(Sức chứa của tổng kho vừa được mở rộng.)
Stock consolidation - Hợp nhất hàng tồn kho
Ví dụ:
Stock consolidation occurs at the central warehouse before distribution.
(Hợp nhất hàng tồn kho được thực hiện tại tổng kho trước khi phân phối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết