VIETNAMESE

Tổng giá trị

Giá trị tổng

word

ENGLISH

Total value

  
NOUN

/ˈtoʊtl ˈvæljuː/

Aggregate worth

“Tổng giá trị” là giá trị tổng cộng của một danh mục hàng hóa, tài sản hoặc dịch vụ được tính dựa trên đơn giá và số lượng.

Ví dụ

1.

Tổng giá trị tài sản đã được định giá lại.

The total value of the assets was reassessed.

2.

Tổng giá trị là yếu tố quan trọng trong báo cáo tài chính.

Total values are key to financial reporting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của total value nhé! check Overall value - Giá trị tổng thể Phân biệt: Overall value là giá trị toàn diện của một sản phẩm, tài sản, hoặc dịch vụ, tương tự như total value, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc nhìn nhận tổng quan về giá trị của một thứ gì đó. Ví dụ: The overall value of the investment grew significantly over the years. (Giá trị tổng thể của khoản đầu tư đã tăng trưởng đáng kể theo thời gian.) check Aggregate value - Giá trị tổng hợp Phân biệt: Aggregate value là tổng giá trị của một danh mục sản phẩm, tài sản hoặc dịch vụ được cộng lại từ tất cả các yếu tố cấu thành, tương tự như total value, nhưng nhấn mạnh vào việc tổng hợp giá trị từ các yếu tố riêng biệt. Ví dụ: The aggregate value of the assets was calculated after the evaluation. (Giá trị tổng hợp của các tài sản được tính toán sau khi đánh giá.) check Combined value - Giá trị kết hợp Phân biệt: Combined value là giá trị của hai hoặc nhiều yếu tố kết hợp lại với nhau, tương tự như total value, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc kết hợp giá trị của các phần khác nhau. Ví dụ: The combined value of the assets and liabilities was carefully assessed. (Giá trị kết hợp của tài sản và nợ phải trả đã được đánh giá cẩn thận.)