VIETNAMESE
Tổng dư nợ
Tổng nợ
ENGLISH
Total debt
/ˈtoʊtl dɛt/
Outstanding balance
“Tổng dư nợ” là tổng số tiền còn nợ của một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp đối với các khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ
1.
Tổng dư nợ của công ty ở mức quản lý được.
The total debt of the company is manageable.
2.
Giảm tổng dư nợ cải thiện sức khỏe tài chính.
Reducing total debt improves financial health.
Ghi chú
Từ Tổng dư nợ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Outstanding balance - Dư nợ
Ví dụ:
The total debt includes the outstanding balance on all loans.
(Tổng dư nợ bao gồm dư nợ của tất cả các khoản vay.)
Debt-to-income ratio - Tỷ lệ nợ trên thu nhập
Ví dụ:
The total debt is used to calculate the debt-to-income ratio.
(Tổng dư nợ được sử dụng để tính tỷ lệ nợ trên thu nhập.)
Long-term debt - Nợ dài hạn
Ví dụ:
Long-term debt constitutes a significant portion of the total debt.
(Nợ dài hạn chiếm một phần đáng kể trong tổng dư nợ.)
Debt servicing - Dịch vụ trả nợ
Ví dụ:
Companies allocate funds for debt servicing to manage their total debt.
(Các công ty phân bổ ngân quỹ để trả nợ nhằm quản lý tổng dư nợ của họ.)
Debt consolidation - Hợp nhất nợ
Ví dụ:
Debt consolidation can simplify the management of total debt.
(Hợp nhất nợ có thể giúp đơn giản hóa việc quản lý tổng dư nợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết