VIETNAMESE

ít thời gian

ENGLISH

tight time

  

NOUN

/taɪt taɪm/

Ít thời gian nghĩa là không có nhiều thời gian.

Ví dụ

1.

Anh ấy có rất ít thời gian cho gia đình.

He has pretty tight time with his family.

2.

Mặc dù có rất ít thời gian, anh ấy đã rủ tôi đi dạo với anh ấy vào đêm hôm đó.

Though always on a tight time, he asked me out of the blue to take a walk with him that night.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về thời gian có sử dụng ‘time’ nha!
- on time, just in time (đúng thời điểm, vừa kịp lúc)
- rubber time, delay time, tight time, waste time, dead time (giờ dây thun, thời gian trì hoãn, có ít giờ, lãng phí thời gian, thời gian chết)
- time zone, time difference, timeline, time budget (múi giờ, lệch múi giờ, dòng thời gian, quỹ thời gian)
- starting time, end time (thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc)
- time-consuming (tốn giờ)
- set the timer (hẹn giờ)