VIETNAMESE

tôn sùng

tôn kính, kính trọng, sùng bái

word

ENGLISH

venerate

  
VERB

/ˈvɛn.ə.reɪt/

worship, revere

"Tôn sùng" là hành động tôn trọng hoặc kính mến một cách cao độ, thường liên quan đến các nhân vật hoặc giá trị thiêng liêng.

Ví dụ

1.

Nhiều truyền thống tôn giáo tôn sùng các vị thánh và tổ tiên.

Many religious traditions venerate saints and ancestors.

2.

Tôn sùng các nhân vật lịch sử là cách để bảo tồn di sản văn hóa.

Venerating historical figures is a way to preserve cultural heritage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của venerate nhé! check Revere – Tôn kính, sùng kính Phân biệt: Revere nhấn mạnh vào lòng kính trọng sâu sắc đối với một cá nhân hoặc thực thể. Ví dụ: The community reveres the monk for his wisdom. (Cộng đồng tôn kính vị sư vì trí tuệ của ông ấy.) check Hallow – Thánh hóa, tôn kính Phân biệt: Hallow thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, mang ý nghĩa thánh hóa hoặc tôn kính. Ví dụ: The ground was hallowed for religious ceremonies. (Mảnh đất này đã được thánh hóa để sử dụng cho các nghi lễ tôn giáo.) check Exalt – Đề cao, ca ngợi Phân biệt: Exalt diễn tả việc nâng cao vị thế của một người hoặc sự vật lên một cấp độ đáng kính trọng. Ví dụ: The poet’s works were exalted for their deep meaning. (Tác phẩm của nhà thơ được ca ngợi vì ý nghĩa sâu sắc của chúng.) check Glorify – Ca tụng, tôn vinh Phân biệt: Glorify nhấn mạnh vào việc ca tụng, làm cho một thứ gì đó trở nên vĩ đại hoặc đáng kính. Ví dụ: The legend glorifies the hero’s bravery. (Truyền thuyết ca tụng sự dũng cảm của người anh hùng.)