VIETNAMESE

tôi sẽ rút kinh nghiệm

học hỏi từ sai lầm, cải thiện

word

ENGLISH

I will learn from experience

  
VERB

/aɪ wɪl lɜːrn frɒm ɪkˈspɪəriəns/

take lessons, improve

“Tôi sẽ rút kinh nghiệm” là diễn đạt ý định học hỏi từ sai lầm và cải thiện.

Ví dụ

1.

Tôi sẽ rút kinh nghiệm và không lặp lại sai lầm.

I will learn from experience and not repeat the mistake.

2.

Anh ấy đã rút kinh nghiệm và trở nên tốt hơn.

He learned from experience and became better.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của experience nhé! check Knowledge - (Kiến thức, thông tin thu nhận được qua việc học hoặc trải nghiệm) Phân biệt: Knowledge nhấn mạnh vào thông tin có được qua học tập. Ví dụ: She has a deep knowledge of history. (Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.) check Wisdom - (Sự khôn ngoan, hiểu biết sâu sắc qua trải nghiệm và suy ngẫm) Phân biệt: Wisdom liên quan đến khả năng áp dụng kinh nghiệm vào cuộc sống. Ví dụ: With age comes wisdom. (Tuổi tác đi kèm với sự khôn ngoan.) check Insight - (Sự thấu hiểu sâu sắc về điều gì đó) Phân biệt: Insight mang nghĩa hiểu sâu một vấn đề, không chỉ đơn thuần là trải nghiệm. Ví dụ: He gave me great insight into the industry. (Anh ấy cung cấp cho tôi cái nhìn sâu sắc về ngành công nghiệp này.)