VIETNAMESE

giao bài tập về nhà

giao bài tập về nhà

word

ENGLISH

Assign homework

  
VERB

/əˈsaɪn ˈhoʊmˌwɜrk/

give homework

“Giao bài tập về nhà” là giao nhiệm vụ học tập để thực hiện ngoài giờ học.

Ví dụ

1.

Giáo sư sẽ giao bài tập về nhà về chủ đề khoa học môi trường.

The professor will assign homework on the topic of environmental science.

2.

Giáo viên thường giao bài tập về nhà để củng cố kiến thức đã học trên lớp.

Teachers often assign homework to reinforce classroom learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Assign Homework nhé! check Give Homework – Đưa bài tập về nhà Phân biệt: Give Homework tập trung vào hành động đơn giản là giao bài tập. Ví dụ: The teacher gave homework on fractions for the weekend. (Giáo viên giao bài tập về phân số cho cuối tuần.) check Set Homework – Đặt bài tập Phân biệt: Set Homework chỉ việc giáo viên chọn và giao một nhiệm vụ cụ thể để học sinh thực hiện. Ví dụ: She set homework for the students to practice grammar. (Cô ấy đặt bài tập về nhà cho học sinh để luyện ngữ pháp.) check Homework Assignment – Nhiệm vụ bài tập về nhà Phân biệt: Homework Assignment nhấn mạnh vào chi tiết nhiệm vụ và nội dung cụ thể của bài tập. Ví dụ: The homework assignment included both reading and writing tasks. (Nhiệm vụ bài tập về nhà bao gồm cả các bài đọc và viết.)