VIETNAMESE

Tôi không tốt

không tử tế, không đúng đắn

word

ENGLISH

I am not good

  
PHRASE

/aɪ æm nɒt ɡʊd/

bad, not kind

“Tôi không tốt” là thể hiện rằng mình không phải là một người tốt hoặc không có hành động tốt.

Ví dụ

1.

Tôi không tốt trong việc nói dối.

I am not good at lying.

2.

Cô ấy nói, 'Tôi không tốt trong việc ca hát.'

She said, 'I am not good at singing.'

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của good nhé! check Decent - Tốt, chấp nhận được, không quá xuất sắc Phân biệt: Decent dùng để chỉ mức độ tốt vừa đủ, không quá đặc biệt. Ví dụ: The hotel was decent, but not luxurious. (Khách sạn khá ổn, nhưng không xa hoa.) check Excellent - Xuất sắc, vượt trội hơn mức thông thường Phân biệt: Excellent mang ý nghĩa tích cực mạnh hơn good. Ví dụ: She did an excellent job on the project. (Cô ấy đã làm rất xuất sắc trong dự án.) check Satisfactory - Đạt yêu cầu, đủ tốt để chấp nhận được Phân biệt: Satisfactory thường dùng khi nói về tiêu chuẩn tối thiểu cần đạt. Ví dụ: The results were satisfactory, but we expected more. (Kết quả chấp nhận được, nhưng chúng tôi kỳ vọng nhiều hơn.)