VIETNAMESE
Tội đồ
Kẻ ác
ENGLISH
Villain
/ˈvɪl.ən/
Wrongdoer
"Tội đồ" là người bị coi là phạm tội nghiêm trọng, mang trách nhiệm lớn đối với hành vi của mình.
Ví dụ
1.
Tội đồ trong câu chuyện cuối cùng đã được chuộc lỗi.
The villain in the story was eventually redeemed.
2.
Tội đồ thường là nhân vật phức tạp trong văn học.
Villains are often complex characters in literature.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Villain nhé!
Culprit – Kẻ gây tội
Phân biệt:
Culprit nhấn mạnh vào người gây ra một sai lầm hoặc tội lỗi cụ thể, gần nghĩa với Villain.
Ví dụ:
The culprit was identified through the surveillance footage.
(Kẻ gây tội đã được xác định qua đoạn phim giám sát.)
Wrongdoer – Người làm điều sai trái
Phân biệt:
Wrongdoer thường ám chỉ hành vi sai trái nói chung, không nghiêm trọng như Villain.
Ví dụ: The wrongdoer apologized for their actions.
(Người làm điều sai trái đã xin lỗi vì hành động của mình.)
Antagonist – Nhân vật phản diện
Phân biệt:
Antagonist thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để chỉ nhân vật phản diện, gần giống Villain.
Ví dụ: The antagonist in the story was cunning and manipulative.
(Nhân vật phản diện trong câu chuyện rất xảo quyệt và gian xảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết