VIETNAMESE
tộc trưởng
trưởng tộc, thủ lĩnh
ENGLISH
tribal chief
/ˈtraɪ.bəl tʃiːf/
clan leader, head of tribe
"Tộc trưởng" là người lãnh đạo hoặc trưởng nhóm trong một cộng đồng hoặc bộ tộc.
Ví dụ
1.
Tộc trưởng đưa ra quyết định vì lợi ích của cộng đồng.
The tribal chief made decisions for the welfare of his community.
2.
Các tộc trưởng thường nắm quyền lực cả chính trị lẫn tâm linh.
Tribal chiefs often hold both political and spiritual authority.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tribal chief nhé!
Clan leader - Thủ lĩnh thị tộc
Phân biệt:
Clan leader là người đứng đầu một dòng họ hoặc nhóm có chung tổ tiên.
Ví dụ:
The clan leader made important decisions for his people.
(Thủ lĩnh thị tộc đưa ra những quyết định quan trọng cho dân làng.)
Chieftain - Tù trưởng
Phân biệt:
Chieftain là danh xưng phổ biến trong các bộ tộc, thể hiện quyền lực lãnh đạo.
Ví dụ:
The chieftain led his warriors into battle.
(Tù trưởng dẫn đầu các chiến binh vào trận chiến.)
Elder chief - Trưởng lão bộ tộc
Phân biệt:
Elder chief chỉ người cao tuổi và có vị trí quan trọng trong cộng đồng bộ lạc.
Ví dụ:
The elder chief was respected for his wisdom.
(Trưởng lão bộ tộc được tôn kính vì sự thông thái của ông.)
Indigenous leader - Lãnh đạo bản địa
Phân biệt:
Indigenous leader chỉ người đứng đầu của một nhóm dân bản địa, thường có vai trò chính trị và văn hóa.
Ví dụ:
The indigenous leader fought for his people’s rights.
(Lãnh đạo bản địa đã chiến đấu vì quyền lợi của dân tộc mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết