VIETNAMESE

mất khả năng thanh toán

phá sản

word

ENGLISH

insolvency

  
NOUN

/ɪnˈsɒlvənsi/

bankruptcy

“Mất khả năng thanh toán” là không đủ khả năng tài chính để trả các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.

Ví dụ

1.

Công ty đã nộp đơn xin phá sản vào tuần trước.

The company filed for insolvency last week.

2.

Mất khả năng thanh toán có thể dẫn đến thanh lý tài sản.

Insolvency can lead to asset liquidation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của insolvency (mất khả năng thanh toán) nhé! check Bankruptcy - Phá sản Phân biệt: Bankruptcy là tình trạng pháp lý phát sinh từ insolvency, khi cá nhân hoặc công ty chính thức tuyên bố không thể trả nợ. Ví dụ: The company filed for bankruptcy after months of losses. (Công ty nộp đơn phá sản sau nhiều tháng thua lỗ.) check Default - Vỡ nợ Phân biệt: Default là hành động không thanh toán đúng hạn, là dấu hiệu ban đầu của insolvency nhưng chưa chắc dẫn đến phá sản. Ví dụ: The borrower went into default after missing several payments. (Người vay rơi vào tình trạng vỡ nợ sau khi bỏ lỡ nhiều khoản thanh toán.) check Financial distress - Khó khăn tài chính Phân biệt: Financial distress mô tả tình trạng căng thẳng tài chính, có thể dẫn đến insolvency nếu không được giải quyết. Ví dụ: The firm showed signs of financial distress due to rising debts. (Công ty có dấu hiệu khó khăn tài chính do nợ tăng.)