VIETNAMESE

đấng toàn năng

đấng quyền năng

word

ENGLISH

omnipotent being

  
NOUN

/ɒmˈnɪp.ə.tənt ˈbiː.ɪŋ/

all-powerful deity

“Đấng toàn năng” là đấng có quyền năng vô hạn, thường được nhắc đến trong các tôn giáo độc thần.

Ví dụ

1.

Các tôn giáo độc thần thường thờ phụng một đấng toàn năng.

Monotheistic religions often worship an omnipotent being.

2.

Khái niệm về đấng toàn năng là trung tâm trong thần học của họ.

The concept of an omnipotent being is central to their theology.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của omnipotent being nhé! check Almighty - đấng toàn năng Phân biệt: Almighty thường được dùng để chỉ Chúa trong các tôn giáo độc thần, nhấn mạnh quyền năng tuyệt đối. Omnipotent being là thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ thực thể nào có quyền năng vô hạn. Ví dụ: Many believers pray to the Almighty for guidance. (Nhiều tín đồ cầu nguyện với đấng toàn năng để tìm kiếm sự hướng dẫn.) check Supreme deity - thần tối cao Phân biệt: Supreme deity chỉ vị thần tối cao trong một hệ thống thần linh, trong khi omnipotent being tập trung vào quyền năng vô hạn mà không nhất thiết đề cập đến địa vị trong hệ thống thần linh. Ví dụ: In Hinduism, Brahman is considered the supreme deity. (Trong Ấn Độ giáo, Brahman được coi là thần tối cao.) check All-powerful being - thực thể toàn năng Phân biệt: All-powerful being mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái ít trang trọng hơn omnipotent being. Ví dụ: The legend describes an all-powerful being who created the cosmos. (Truyền thuyết kể về một thực thể toàn năng đã tạo ra vũ trụ.) check Divine ruler - chúa tể thần thánh Phân biệt: Divine ruler nhấn mạnh đến vai trò cai trị, trong khi omnipotent being nhấn mạnh vào quyền năng tuyệt đối. Ví dụ: The emperor was considered a divine ruler with absolute authority. (Hoàng đế được xem là một chúa tể thần thánh với quyền lực tuyệt đối.)