VIETNAMESE
Tổ quốc
Đất nước, quốc gia
ENGLISH
Homeland
/ˈhəʊmlænd/
Country, Nation
"Tổ quốc" là quốc gia mà một cá nhân sinh ra và gắn bó, thường mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và lòng yêu nước.
Ví dụ
1.
Cô ấy rất gắn bó với tổ quốc của mình.
She is deeply devoted to her homeland.
2.
Họ đã trở lại tổ quốc sau nhiều năm ở nước ngoài.
They returned to their homeland after years abroad.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của homeland nhé!
Native land - Quê hương
Phân biệt:
Native land nhấn mạnh đến nơi một người sinh ra và lớn lên, có tính cá nhân nhiều hơn so với homeland mang nghĩa chung về quốc gia.
Ví dụ:
He always longed to return to his native land.
(Anh ấy luôn khao khát trở về quê hương.)
Fatherland - Đất mẹ
Phân biệt:
Fatherland mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường dùng khi nhắc đến lòng yêu nước và sự gắn bó với quốc gia.
Ví dụ:
They were willing to fight for their fatherland.
(Họ sẵn sàng chiến đấu vì đất mẹ.)
Motherland - Quê hương
Phân biệt:
Motherland là từ mang sắc thái tình cảm, thể hiện sự gắn bó thiêng liêng với đất nước, tương tự nhưng có cảm xúc hơn homeland.
Ví dụ:
She felt proud of her motherland.
(Cô ấy cảm thấy tự hào về quê hương.)
Country of origin - Quốc gia gốc
Phân biệt:
Country of origin là thuật ngữ mang tính hành chính hoặc pháp lý, chỉ quốc gia mà một người sinh ra, khác với homeland có thể mang ý nghĩa tình cảm hơn.
Ví dụ:
Please state your country of origin on the form.
(Vui lòng ghi quốc gia gốc của bạn vào biểu mẫu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết