VIETNAMESE

Rần rần

náo nhiệt, ồn ào, rộn ràng

word

ENGLISH

Bustling

  
ADJ

/ˈbʌslɪŋ/

Lively, boisterous

Rần rần là trạng thái hoạt động sôi nổi hoặc liên tục, thường gây ồn ào.

Ví dụ

1.

Chợ rần rần với các hoạt động vào sáng Chủ Nhật.

The market was bustling with activity on a Sunday morning.

2.

Tiếng xe cộ rần rần lấp đầy các con đường trong thành phố.

The bustling sound of traffic filled the city streets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bustling nhé! check Busy - Bận rộn, nhiều hoạt động Phân biệt: Busy mô tả một nơi có nhiều hoạt động và đông người. Ví dụ: The market was busy with shoppers. (Khu chợ nhộn nhịp với người mua sắm.) check Lively - Sôi động, náo nhiệt Phân biệt: Lively diễn tả một không gian tràn đầy năng lượng và hoạt động. Ví dụ: The lively streets were full of life. (Những con phố sôi động tràn đầy sức sống.) check Energetic - Tràn đầy năng lượng, hoạt động liên tục Phân biệt: Energetic nhấn mạnh sự năng động, không ngừng nghỉ. Ví dụ: The energetic kids were running everywhere. (Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng chạy khắp nơi.) check Vibrant - Sống động, đầy màu sắc và năng lượng Phân biệt: Vibrant diễn tả một môi trường đầy sức sống, thường liên quan đến màu sắc hoặc âm thanh. Ví dụ: The city is vibrant with cultural events. (Thành phố sôi động với các sự kiện văn hóa.) check Hectic - Bận rộn đến mức căng thẳng Phân biệt: Hectic mô tả sự nhộn nhịp, có phần căng thẳng và quá tải. Ví dụ: The airport was hectic during the holiday season. (Sân bay nhộn nhịp trong mùa lễ hội.)