VIETNAMESE
Tín chỉ nợ
Tín chỉ chưa đạt, tín chỉ phải trả lại
ENGLISH
Outstanding Credits
/ˌaʊtˈstændɪŋ ˈkrɛdɪts/
Unfulfilled Credits, Pending Credits
Tín chỉ nợ là các tín chỉ mà sinh viên chưa hoàn thành và cần phải học lại hoặc hoàn thành trong tương lai.
Ví dụ
1.
Hệ thống của trường đại học theo dõi tín chỉ nợ của sinh viên hiện tại.
The university’s system tracks outstanding credits for current students.
2.
Sinh viên phải thanh toán tín chỉ nợ để tránh bị chậm tốt nghiệp.
Students must clear their outstanding credits to avoid delays in graduation.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Outstanding Credits khi nói hoặc viết nhé!
Pay Off Outstanding Credits – Thanh toán tín chỉ nợ
Ví dụ: The university allows students to pay off outstanding credits gradually.
(Trường đại học cho phép sinh viên thanh toán tín chỉ nợ dần dần.)
Complete Outstanding Credits – Hoàn thành tín chỉ nợ
Ví dụ: Students are required to complete outstanding credits before enrolling in new courses.
(Sinh viên được yêu cầu hoàn thành tín chỉ nợ trước khi đăng ký các khóa học mới.)
Carry Over Outstanding Credits – Chuyển tín chỉ nợ sang kỳ sau
Ví dụ: Outstanding credits can be carried over to the next semester.
(Tín chỉ nợ có thể được chuyển sang học kỳ tiếp theo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết