VIETNAMESE

tím nhạt

tím nhẹ, tim tím

word

ENGLISH

Lavender

  
ADJ

/ˈlæv.ən.dər/

Pale purple

Tím nhạt là sắc tím nhẹ, không đậm hoặc rực rỡ.

Ví dụ

1.

Các bức tường được sơn màu tím nhạt.

The walls were painted lavender.

2.

Rèm màu tím nhạt làm dịu không gian phòng.

Lavender-colored curtains softened the room.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lavender nhé! Lilac – Màu hoa cà Phân biệt: Lilac là một sắc thái nhạt hơn của màu tím, thường có ánh hồng. Ví dụ: The lilac curtains matched the lavender walls. (Rèm màu hoa cà hợp với tường màu tím nhạt.) Mauve – Màu hoa cà nhạt Phân biệt: Mauve hơi tối hơn Lavender, gần với màu xám hơn. Ví dụ: The designer chose a mauve shade for the dress. (Nhà thiết kế chọn màu hoa cà nhạt cho chiếc váy.) Violet – Màu tím violet Phân biệt: Violet là một sắc tím mạnh và sáng hơn Lavender. Ví dụ: The violet flowers contrasted beautifully with the lavender bushes. (Những bông hoa tím nổi bật trên những bụi hoa oải hương.)