VIETNAMESE

Tiểu lục địa

Vùng lãnh thổ, đất đai lớn

word

ENGLISH

Subcontinent

  
NOUN

/ˈsʌbkənˌtɪnənt/

Landmass, Region

"Tiểu lục địa" là một khu vực lớn của lục địa, thường có đặc điểm địa lý riêng biệt và được giới hạn bởi các yếu tố tự nhiên.

Ví dụ

1.

Tiểu lục địa Ấn Độ là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa.

The Indian subcontinent is home to diverse cultures.

2.

Tiểu lục địa này trước đây từng được bao phủ bởi rừng rậm.

The subcontinent was once covered by dense forests.

Ghi chú

Từ Tiểu lục địa là một khu vực lớn của lục địa, thường có đặc điểm địa lý riêng biệt và được giới hạn bởi các yếu tố tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Peninsular landmass – Vùng bán đảo Ví dụ: A peninsular landmass is a significant extension of land connected to a continent on one side only. (Vùng bán đảo là một mảng đất lớn được nối với lục địa chỉ ở một bên.) check Microcontinent – Tiểu lục địa vi mô Ví dụ: A microcontinent is a smaller fragment of continental crust that has broken away from a larger continent. (Tiểu lục địa vi mô là mảnh vỏ lục địa nhỏ tách ra từ lục địa chính.) check Continental fragment – Mảnh lục địa Ví dụ: A continental fragment denotes a piece of continental crust isolated by tectonic processes. (Mảnh lục địa là phần của vỏ lục địa bị cách ly do các quá trình kiến tạo.) check Landmass region – Vùng đất lớn Ví dụ: A landmass region refers to a large, distinct area of land with unique geological or cultural characteristics. (Vùng đất lớn chỉ một khu vực đất liền rộng với những đặc điểm địa chất hoặc văn hóa riêng biệt.)