VIETNAMESE

lục địa nhỏ

đất liền nhỏ

word

ENGLISH

microcontinent

  
NOUN

/ˌmaɪkrəʊˈkɒntɪnənt/

peninsula

Lục địa nhỏ là vùng đất liền có kích thước nhỏ hơn một lục địa nhưng lớn hơn một đảo.

Ví dụ

1.

Lục địa nhỏ tách khỏi đất liền từ hàng triệu năm trước.

The microcontinent broke away from the mainland millions of years ago.

2.

Các lục địa nhỏ rất quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử Trái Đất.

Microcontinents are crucial for studying Earth's history.

Ghi chú

Từ Lục địa nhỏ là từ thuộc lĩnh vực địa lý và địa hình. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé! check Microcontinental fragment – Mảnh lục địa nhỏ Ví dụ: A microcontinental fragment represents a remnant piece of continental crust isolated by tectonic forces. (Mảnh lục địa nhỏ là một phần vỏ lục địa bị tách ra do các lực kiến tạo.) check Small landmass – Vùng đất nhỏ Ví dụ: The small landmass displays geological features distinct from larger continents. (Vùng đất nhỏ này có những đặc điểm địa chất khác biệt so với các lục địa lớn.) check Isolated microcontinent – Lục địa nhỏ biệt lập Ví dụ: An isolated microcontinent may form from the breakup of a larger landmass during plate tectonics. (Lục địa nhỏ biệt lập có thể hình thành từ sự phân tách của một mảng đất lớn hơn trong quá trình kiến tạo mảng.) check Miniature continental block – Khối lục địa tí hon Ví dụ: A miniature continental block is a rare geological formation that retains continental characteristics on a smaller scale. (Khối lục địa tí hon là một hình thái địa chất hiếm, vẫn giữ được những đặc điểm của lục địa nhưng với quy mô nhỏ hơn.)