VIETNAMESE

sự trôi dạt lục địa

word

ENGLISH

continental drift

  
NOUN

/ˌkɒntɪˈnɛntəl ˈdrɪft/

tectonic movement

“Sự trôi dạt lục địa” là hiện tượng các mảng lục địa di chuyển trên bề mặt Trái Đất.

Ví dụ

1.

Sự trôi dạt lục địa giải thích sự hình thành của núi.

Continental drift explains the formation of mountains.

2.

Lý thuyết về sự trôi dạt lục địa cách mạng hóa ngành địa chất.

The theory of continental drift revolutionized geology.

Ghi chú

Sự trôi dạt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự trôi dạt nhé! check Nghĩa 1: Hiện tượng vật thể hoặc con người bị cuốn đi bởi dòng nước hoặc gió. Tiếng Anh: Drifting Ví dụ: The drifting of the boat was caused by strong currents. (Sự trôi dạt của con thuyền do dòng chảy mạnh gây ra.) check Nghĩa 2: Sự di chuyển tự do mà không có mục đích cụ thể hoặc không bị kiểm soát. Tiếng Anh: Wandering Ví dụ: His thoughts kept wandering aimlessly throughout the day. (Suy nghĩ của anh ấy cứ trôi dạt vô định cả ngày.)