VIETNAMESE

Tiết mục văn nghệ

Màn biểu diễn

word

ENGLISH

Artistic performance

  
NOUN

/ɑːˈtɪstɪk pəˈfɔːməns/

Stage act

Tiết mục văn nghệ là phần trình diễn nghệ thuật như ca hát, nhảy múa trong các chương trình giải trí.

Ví dụ

1.

Tiết mục văn nghệ nhận được tràng pháo tay lớn.

The artistic performance received loud applause.

2.

Trường học tổ chức nhiều tiết mục văn nghệ.

The school held many artistic performances.

Ghi chú

Tiết mục văn nghệ là từ vựng thuộc lĩnh vực giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các từ liên quan đến chủ đề này nhé! check Stage – Sân khấu Ví dụ: The performers took the stage to deliver a stunning show. (Các nghệ sĩ bước lên sân khấu để trình diễn một màn biểu diễn tuyệt vời.) check Choreography – Biên đạo Ví dụ: The choreography of the dance was intricate and captivating. (Biên đạo của điệu múa rất phức tạp và cuốn hút.) check Performance art – Nghệ thuật trình diễn Ví dụ: Performance art challenges traditional concepts of visual art. (Nghệ thuật trình diễn thách thức các khái niệm truyền thống về nghệ thuật thị giác.) check Rehearsal – Buổi diễn tập Ví dụ: The team had a long rehearsal before the final performance. (Đội đã có một buổi diễn tập dài trước buổi trình diễn cuối cùng.) check Audience – Khán giả Ví dụ: The audience applauded enthusiastically after the performance. (Khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt sau tiết mục trình diễn.)