VIETNAMESE

tiếng tim đập

nhịp tim

word

ENGLISH

heartbeat

  
NOUN

/ˈhɑːtˌbiːt/

pulsation, thumping

Tiếng tim đập là âm thanh phát ra từ nhịp đập của trái tim, thường mạnh mẽ trong những lúc căng thẳng.

Ví dụ

1.

Tiếng tim đập của cô ấy nhanh khi chờ đợi kết quả.

The sound of her heartbeat was fast as she awaited the results.

2.

Bác sĩ lắng nghe tiếng tim đập của bệnh nhân một cách cẩn thận.

The doctor listened to the patient’s heartbeat carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của heartbeat nhé! check Pulsing – Nhịp đập Phân biệt: Pulsing mô tả nhịp đập liên tục và có thể cảm nhận được, không chỉ giới hạn ở trái tim như heartbeat. Ví dụ: He could feel the pulsing of his veins after the workout. (Anh ấy có thể cảm nhận được nhịp đập của mạch máu sau khi tập luyện.) check Thumping – Tiếng đập mạnh Phân biệt: Thumping là tiếng đập nặng hơn heartbeat, có thể mô tả tiếng tim đập mạnh do căng thẳng hoặc sợ hãi. Ví dụ: His heart was thumping in his chest before the big speech. (Tim anh ấy đập thình thịch trước bài phát biểu quan trọng.) check Beating – Nhịp đập đều đặn Phân biệt: Beating là hành động nhịp đập chung, có thể áp dụng cho trống hoặc bất kỳ vật gì tạo ra nhịp điệu, không chỉ riêng trái tim như heartbeat. Ví dụ: She could hear the beating of the war drums in the distance. (Cô ấy có thể nghe thấy tiếng trống trận vang lên từ xa.) check Pounding – Nhịp đập mạnh và liên tục Phân biệt: Pounding là tiếng đập mạnh hơn heartbeat, thường thể hiện sự lo lắng hoặc kích động. Ví dụ: His heart was pounding as he waited for the test results. (Tim anh ấy đập thình thịch khi chờ kết quả kiểm tra.)