VIETNAMESE
tiếng tặc lưỡi
tiếng lưỡi
ENGLISH
clicking tongue
/ˈklɪkɪŋ tʌŋɡ/
clucking, tutting
Tiếng tặc lưỡi là âm thanh phát ra khi lưỡi chạm vào vòm miệng, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc tiếc nuối.
Ví dụ
1.
Anh ấy tặc lưỡi để bày tỏ sự không hài lòng.
He let out a clicking tongue sound to show his disapproval.
2.
Tiếng tặc lưỡi của cô ấy thể hiện sự thất vọng với tình huống.
Her clicking tongue signaled her disappointment with the situation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của clicking tongue nhé!
Tsking – Âm thanh "tsk tsk" thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách
Phân biệt:
Tsking là âm thanh nhỏ, thường được tạo ra khi lưỡi bật ra khỏi vòm miệng để thể hiện sự trách móc, khác với clicking tongue, vốn có thể chỉ đơn giản là một thói quen hoặc phản ứng vô thức.
Ví dụ:
She tsked in disapproval when she saw the mess.
(Cô ấy "tsk tsk" thể hiện sự không hài lòng khi thấy đống lộn xộn.)
Smacking lips – Âm thanh phát ra khi môi chạm vào nhau, thường do đói hoặc thích thú
Phân biệt:
Smacking lips là tiếng chép miệng thường liên quan đến ăn uống hoặc mong đợi món ăn, trong khi clicking tongue mang sắc thái không hài lòng hơn.
Ví dụ:
He smacked his lips as he waited for the meal to be served.
(Anh ấy chép miệng khi chờ món ăn được dọn lên.)
Clicking – Âm thanh nhỏ, ngắn, có thể từ lưỡi, bút, chuột máy tính
Phân biệt:
Clicking là tiếng động nhanh và ngắn, có thể do lưỡi hoặc các vật khác tạo ra, trong khi clicking tongue cụ thể hơn về hành động của lưỡi.
Ví dụ:
The pen kept clicking as he played with it absentmindedly.
(Anh ấy vô thức bấm bút liên tục.)
Clucking – Tiếng lách cách hoặc cục tác từ gà hoặc con người thể hiện sự không hài lòng
Phân biệt:
Clucking là âm thanh tương tự clicking tongue nhưng có thể rõ hơn và dài hơn, đôi khi thể hiện sự quan tâm hoặc thất vọng.
Ví dụ:
She clucked her tongue in disapproval.
(Cô ấy lắc lưỡi thể hiện sự không đồng tình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết