VIETNAMESE

tiếng róc rách

tiếng nước chảy

word

ENGLISH

trickling

  
NOUN

/ˈtrɪklɪŋ/

babbling, gurgling

Tiếng róc rách là âm thanh nhẹ nhàng, liên tục, phát ra khi nước chảy qua bề mặt.

Ví dụ

1.

Tiếng róc rách của dòng suối tạo nên một bầu không khí yên bình.

The trickling of the stream created a peaceful atmosphere.

2.

Tiếng róc rách của nước làm dịu những người đi bộ đường dài.

The trickling sound of water was calming to the hikers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của trickling nhé! check Dripping – Tiếng nhỏ giọt của nước Phân biệt: Dripping là tiếng nước nhỏ từng giọt riêng lẻ, trong khi trickling là dòng nước chảy nhẹ liên tục. Ví dụ: The faucet was dripping all night. (Vòi nước rỉ từng giọt suốt đêm.) check Babbling – Tiếng nước chảy róc rách Phân biệt: Babbling là tiếng nước chảy qua đá hoặc sỏi, có âm thanh vui tai hơn trickling. Ví dụ: A babbling brook ran through the valley. (Một dòng suối róc rách chảy qua thung lũng.) check Gurgling – Tiếng nước chảy kèm theo bọt khí Phân biệt: Gurgling có âm thanh nước chảy nhưng pha lẫn bong bóng khí, khác với trickling, vốn là dòng nước chảy liên tục. Ví dụ: The gurgling stream was soothing to listen to. (Tiếng suối chảy róc rách thật dễ chịu khi nghe.) check Splashing – Tiếng nước bắn lên khi bị va đập Phân biệt: Splashing là tiếng nước văng tung tóe khi có tác động mạnh, khác với trickling, vốn mô tả dòng nước nhẹ nhàng. Ví dụ: The children were splashing water in the pool. (Những đứa trẻ đang té nước trong hồ bơi.)