VIETNAMESE

róc rách

rì rầm, róc rách

word

ENGLISH

Babbling

  
ADJ

/ˈbæblɪŋ/

gurgling

róc rách là âm thanh nhẹ nhàng và đều đặn của nước chảy.

Ví dụ

1.

Con suối róc rách qua rừng.

The brook was babbling through the forest.

2.

Dòng suối róc rách làm dịu tâm trí tôi.

The babbling stream calmed my mind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Babbling nhé! check Murmuring - Âm thanh nhẹ nhàng, rì rào Phân biệt: Murmuring mô tả âm thanh nhẹ nhàng, thường là tiếng rì rào hoặc thì thầm. Ví dụ: The murmuring brook added to the serenity of the forest. (Dòng suối rì rào làm tăng sự yên bình của khu rừng.) check Gurgling - Tiếng nước chảy nghe rõ ràng, sinh động hơn Phân biệt: Gurgling mô tả âm thanh nước chảy róc rách, thường nghe sinh động. Ví dụ: The gurgling stream was music to my ears. (Dòng suối róc rách như bản nhạc trong tai tôi.) check Chattering - Tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, nhanh, không rõ Phân biệt: Chattering mô tả âm thanh của việc nói chuyện nhanh chóng và không rõ ràng, thường là tiếng của trẻ em hoặc nhóm người. Ví dụ: The chattering of the children filled the park. (Tiếng nói chuyện ríu rít của bọn trẻ vang khắp công viên.) check Whispering - Âm thanh rất nhỏ, thường dùng khi trò chuyện Phân biệt: Whispering mô tả âm thanh thì thầm, rất nhỏ, thường được dùng trong các cuộc trò chuyện bí mật hoặc riêng tư. Ví dụ: The trees seemed to be whispering in the wind. (Cây cối dường như thì thầm trong gió.) check Tinkling - Âm thanh cao, nhẹ nhàng như tiếng chuông nhỏ Phân biệt: Tinkling mô tả âm thanh nhẹ nhàng, cao và trong trẻo, thường là tiếng chuông hoặc vật nhỏ va vào nhau. Ví dụ: The tinkling of wind chimes was soothing. (Tiếng chuông gió ngân vang thật êm dịu.)