VIETNAMESE

tiếng lộn xộn chối tai

tiếng ồn hỗn tạp

word

ENGLISH

cacophony

  
NOUN

/kəˈkɒfəni/

racket, discordant noise

Tiếng lộn xộn chối tai là âm thanh ồn ào, hỗn loạn, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ

1.

Tiếng lộn xộn chối tai của giao thông trong thành phố khiến khó tập trung.

The cacophony of traffic in the city made it hard to concentrate.

2.

Tiếng lộn xộn chối tai từ buổi tiệc làm phiền hàng xóm.

The cacophony from the party disturbed the neighbors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cacophony nhé! check Racket - Tiếng ồn lớn, gây khó chịu Phân biệt: Racket là tiếng ồn lớn, gây khó chịu, thường do nhiều âm thanh trộn lẫn, tương tự cacophony nhưng có thể không quá hỗn loạn. Ví dụ: The kids were making a terrible racket outside. (Lũ trẻ đang làm ầm ĩ bên ngoài.) check Clamor - Tiếng ồn lớn từ nhiều người hoặc vật thể Phân biệt: Clamor là tiếng ồn từ đám đông hoặc nhiều người nói cùng lúc, trong khi cacophony có thể đến từ nhiều nguồn âm thanh lẫn lộn. Ví dụ: The clamor of the marketplace was overwhelming. (Tiếng ồn ào của khu chợ thật quá tải.) check Din - Tiếng ồn liên tục, kéo dài Phân biệt: Din là tiếng ồn kéo dài, thường gây mệt mỏi, trong khi cacophony có thể chói tai hơn. Ví dụ: The din of the traffic made it hard to concentrate. (Tiếng ồn của giao thông khiến tôi khó tập trung.) check Dissonance - Tiếng hỗn loạn, thiếu sự hòa hợp Phân biệt: Dissonance là sự pha trộn âm thanh không hòa hợp, thường dùng trong âm nhạc hoặc âm thanh chồng chéo, gần với cacophony. Ví dụ: The dissonance of car horns filled the street. (Tiếng còi xe chói tai vang khắp con phố.)