VIETNAMESE

tiếng kêu gộp gộp

tiếng gà tây

word

ENGLISH

gobble

  
NOUN

/ˈɡɒbl/

turkey call

"Tiếng kêu gộp gộp" là âm thanh đặc trưng của gà tây.

Ví dụ

1.

Tiếng kêu gộp gộp của gà tây có thể nghe thấy từ trong chuồng.

The gobble of the turkey could be heard from the barn.

2.

Nước tạo ra tiếng gộp gộp khi chảy qua ống.

The water made a gobbling sound as it rushed through the pipe.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gobble nhé! check Clucking - Tiếng cục tác của gà mái Phân biệt: Clucking là tiếng gà mái kêu nhỏ và đều, khác với gobble, vốn là tiếng đặc trưng của gà tây, lớn hơn và có nhịp nhanh hơn. Ví dụ: The hen was clucking as she led her chicks. (Con gà mái cục tác khi dẫn đàn con đi.) check Cackling - Tiếng gà mái kêu to, có phần hỗn loạn Phân biệt: Cackling là tiếng gà mái kêu to sau khi đẻ trứng hoặc khi giật mình, khác với gobble, vốn có nhịp nhanh và rung liên tục. Ví dụ: The hens were cackling loudly in the yard. (Những con gà mái kêu quang quác trong sân.) check Quacking - Tiếng kêu của vịt Phân biệt: Quacking là tiếng vịt kêu "cạp cạp", không rung liên tục như gobble. Ví dụ: The ducks were quacking by the pond. (Những con vịt kêu cạp cạp bên hồ.) check Honking - Tiếng kêu của ngỗng, to và vang hơn gà tây Phân biệt: Honking là tiếng kêu to và vang của ngỗng, không rung như gobble. Ví dụ: The geese were honking loudly as they flew overhead. (Những con ngỗng kêu vang khi bay qua đầu.)