VIETNAMESE

góp tiền

đóng góp tài chính

word

ENGLISH

Money contribution

  
NOUN

/ˈmʌni ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Financial contribution

"Góp tiền" là hành động đóng góp một khoản tiền để sử dụng chung cho một mục đích.

Ví dụ

1.

Góp tiền đảm bảo hỗ trợ tài chính.

Money contributions ensure financial backing.

2.

Góp tiền hỗ trợ các dự án cộng đồng.

Money contributions support community projects.

Ghi chú

Từ góp tiền thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý nhóm. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé! check Pooled funds - Quỹ góp vốn Ví dụ: Pooled funds are created to finance large-scale projects. (Quỹ góp vốn được tạo ra để tài trợ các dự án quy mô lớn.) check Shared contribution - Đóng góp chung Ví dụ: The shared contribution among team members ensured the event's success. (Sự đóng góp chung của các thành viên trong nhóm đảm bảo sự thành công của sự kiện.) check Joint funding - Tài trợ chung Ví dụ: Joint funding was necessary to launch the community development project. (Tài trợ chung là cần thiết để triển khai dự án phát triển cộng đồng.)