VIETNAMESE

tiếng kèn

tiếng nhạc cụ hơi

word

ENGLISH

horn sound

  
NOUN

/hɔːn saʊnd/

trumpet sound

"Tiếng kèn" là âm thanh phát ra từ các nhạc cụ hơi như kèn trumpet hoặc saxophone.

Ví dụ

1.

Tiếng kèn báo hiệu sự bắt đầu của cuộc diễu hành.

The horn sound signaled the start of the parade.

2.

Tiếng kèn của ban nhạc jazz tràn đầy năng lượng trong câu lạc bộ.

The jazz band’s horn sound filled the club with energy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của horn sound nhé! check Tooting - Tiếng kèn hoặc còi ngắn, vui tươi Phân biệt: Tooting là tiếng kèn hoặc còi ngắn, thường có âm vui tươi hoặc báo hiệu, khác với horn sound, vốn là thuật ngữ chung. Ví dụ: The parade was filled with tooting horns. (Cuộc diễu hành tràn ngập tiếng kèn ngắn vui nhộn.) check Honking - Tiếng còi xe hoặc kèn vang dội Phân biệt: Honking mô tả tiếng còi xe hoặc kèn lớn hơn horn sound, thường dùng để cảnh báo. Ví dụ: The car honked loudly in traffic. (Chiếc xe bấm còi to giữa dòng giao thông.) check Blaring - Tiếng kèn hoặc âm thanh chói tai, lớn Phân biệt: Blaring là tiếng kèn hoặc âm thanh lớn, đôi khi gây khó chịu, khác với horn sound, vốn có thể nhẹ hơn. Ví dụ: The trumpet was blaring during the ceremony. (Chiếc kèn trumpet vang lớn trong buổi lễ.) check Bugling - Tiếng kèn dài, trang trọng như kèn quân đội Phân biệt: Bugling là tiếng kèn ngân dài, thường dùng trong quân đội hoặc các sự kiện trang trọng. í dụ: The soldier played a solemn bugle call. (Người lính thổi kèn bugle trang trọng.)