VIETNAMESE
Kèn
Sáo, nhạc cụ hơi
ENGLISH
Horn
/hɔːrn/
Trumpet, Cornet
Kèn là một loại nhạc cụ dùng để thổi, phát ra âm thanh từ luồng khí. Nguồn gốc từ các nền văn hóa cổ đại.
Ví dụ
1.
Anh ấy chơi kèn.
He plays the horn.
2.
Kèn phát ra âm thanh lớn.
The horn is loud.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Horn trong giao tiếp tiếng Anh nhé!
Blow the horn – Bấm còi xe hoặc thổi kèn để gây chú ý
Ví dụ: The driver blew the horn to warn pedestrians.
(Người lái xe bấm còi để cảnh báo người đi bộ.)
Sound the horn – Tạo âm thanh từ kèn hoặc còi
Ví dụ: He sounded the horn as a signal to start the event.
(Anh ấy thổi kèn như một tín hiệu để bắt đầu sự kiện.)
Horn of plenty – Biểu tượng của sự dồi dào
Ví dụ: The painting depicted a horn of plenty filled with fruits.
(Bức tranh miêu tả một chiếc sừng đầy ắp trái cây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết