VIETNAMESE
thuyết ý chí
ENGLISH
voluntarism
/ˈvɒləntərɪzəm/
“Thuyết ý chí” là quan điểm triết học nhấn mạnh vai trò của ý chí con người.
Ví dụ
1.
Thuyết ý chí nhấn mạnh sức mạnh của ý chí con người.
Voluntarism emphasizes the power of human will.
2.
Triết lý của anh ấy phù hợp với thuyết ý chí.
His philosophy aligns with voluntarism.
Ghi chú
Từ Voluntarism là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và tâm lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Free will - Ý chí tự do
Ví dụ:
Voluntarism emphasizes the power of free will in shaping human actions.
(Thuyết ý chí nhấn mạnh sức mạnh của ý chí tự do trong việc định hình hành động của con người.)
Determinism - Thuyết tất định
Ví dụ:
Voluntarism contrasts with determinism, which suggests that all events are predetermined.
(Thuyết ý chí đối lập với thuyết tất định, cho rằng mọi sự kiện đều được định trước.)
Existentialism - Chủ nghĩa hiện sinh
Ví dụ:
Existentialism, like voluntarism, highlights individual choice and personal responsibility.
(Chủ nghĩa hiện sinh, giống như thuyết ý chí, nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân và trách nhiệm bản thân.)
Willpower - Sức mạnh ý chí
Ví dụ:
According to voluntarism, willpower is the driving force behind human decision-making.
(Theo thuyết ý chí, sức mạnh ý chí là động lực thúc đẩy quá trình ra quyết định của con người.)
Self-determination - Sự tự quyết
Ví dụ:
Voluntarism promotes self-determination as essential for human progress.
(Thuyết ý chí đề cao sự tự quyết như một yếu tố quan trọng cho sự tiến bộ của con người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết