VIETNAMESE

thuyết vị kỷ

word

ENGLISH

egoism

  
NOUN

/ˈiːɡoʊɪzəm/

“Thuyết vị kỷ” là niềm tin rằng lợi ích cá nhân là động lực chính cho hành động của con người.

Ví dụ

1.

Thuyết vị kỷ bị chỉ trích trong các cuộc thảo luận đạo đức.

Egoism is criticized in ethical discussions.

2.

Hành động của anh ấy được thúc đẩy bởi thuyết vị kỷ.

His actions were driven by egoism.

Ghi chú

Từ Egoism là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học đạo đức và tâm lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Altruism - Chủ nghĩa vị tha Ví dụ: Egoism stands in contrast to altruism, which prioritizes others' well-being over self-interest. (Chủ nghĩa vị kỷ đối lập với chủ nghĩa vị tha, ưu tiên lợi ích của người khác hơn lợi ích cá nhân.) check Psychological egoism - Chủ nghĩa vị kỷ tâm lý Ví dụ: Psychological egoism claims that all human actions are driven by self-interest. (Chủ nghĩa vị kỷ tâm lý cho rằng mọi hành động của con người đều được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.) check Ethical egoism - Chủ nghĩa vị kỷ đạo đức Ví dụ: Ethical egoism argues that acting in one's own self-interest is morally right. (Chủ nghĩa vị kỷ đạo đức lập luận rằng hành động vì lợi ích cá nhân là đúng đắn về mặt đạo đức.) check Self-interest - Lợi ích cá nhân Ví dụ: Egoism suggests that self-interest is the primary motivation behind human behavior. (Chủ nghĩa vị kỷ cho rằng lợi ích cá nhân là động lực chính đằng sau hành vi con người.) check Narcissism - Chủ nghĩa tự ái Ví dụ: Unlike egoism, narcissism is often associated with excessive self-admiration and entitlement. (Không giống như chủ nghĩa vị kỷ, chủ nghĩa tự ái thường liên quan đến sự ngưỡng mộ bản thân quá mức và cảm giác đặc quyền.)