VIETNAMESE

thuyết ưu sinh

word

ENGLISH

eugenics

  
NOUN

/juːˈʤɛnɪks/

“Thuyết ưu sinh” là lý thuyết cải thiện chất lượng di truyền của con người thông qua chọn lọc sinh sản.

Ví dụ

1.

Thuyết ưu sinh là chủ đề gây tranh cãi trong thế kỷ 20.

Eugenics was a controversial topic in the 20th century.

2.

Các chương trình thuyết ưu sinh đã bị cấm trên toàn cầu.

Eugenics programs have been banned worldwide.

Ghi chú

Từ Eugenics là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh học và di truyền học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Genetic selection - Chọn lọc di truyền Ví dụ: Eugenics promotes genetic selection to enhance human traits. (Thuyết ưu sinh thúc đẩy việc chọn lọc di truyền để cải thiện đặc điểm con người.) check Selective breeding - Lai tạo chọn lọc Ví dụ: Selective breeding has been used in both agriculture and eugenics movements. (Lai tạo chọn lọc đã được sử dụng trong cả nông nghiệp và phong trào ưu sinh.) check Human enhancement - Cải thiện con người Ví dụ: Eugenics supporters argue that human enhancement could lead to a superior society. (Những người ủng hộ thuyết ưu sinh lập luận rằng cải thiện con người có thể dẫn đến một xã hội vượt trội hơn.) check Ethical concerns - Những lo ngại về đạo đức Ví dụ: Eugenics has faced strong opposition due to ethical concerns regarding human rights. (Thuyết ưu sinh đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ do những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền con người.) check Genetic engineering - Kỹ thuật di truyền Ví dụ: Modern genetic engineering has some similarities to eugenics but is more regulated. (Kỹ thuật di truyền hiện đại có một số điểm tương đồng với thuyết ưu sinh nhưng được kiểm soát chặt chẽ hơn.)