VIETNAMESE

thuyết hiện sinh

word

ENGLISH

existentialism

  
NOUN

/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/

“Thuyết hiện sinh” là triết lý tập trung vào tự do, trách nhiệm và ý nghĩa cuộc sống của cá nhân.

Ví dụ

1.

Thuyết hiện sinh khám phá ý nghĩa của tồn tại.

Existentialism explores the meaning of existence.

2.

Các tác phẩm của anh ấy dựa trên thuyết hiện sinh.

His writings are rooted in existentialism.

Ghi chú

Từ existentialism là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Free will - Ý chí tự do Ví dụ: Existentialism emphasizes free will and personal responsibility in shaping one’s life. (Chủ nghĩa hiện sinh nhấn mạnh ý chí tự do và trách nhiệm cá nhân trong việc định hình cuộc sống.) check Authenticity - Tính chân thực Ví dụ: According to existentialism, living authentically means embracing one's true self and choices. (Theo chủ nghĩa hiện sinh, sống chân thực có nghĩa là chấp nhận con người thật và lựa chọn của bản thân.) check Absurdism - Chủ nghĩa phi lý Ví dụ: Existentialists like Camus discuss absurdism as the conflict between seeking meaning and the indifferent universe. (Các nhà hiện sinh như Camus thảo luận về chủ nghĩa phi lý như sự xung đột giữa việc tìm kiếm ý nghĩa và vũ trụ thờ ơ.) check Dread and anxiety - Sự lo âu và sợ hãi Ví dụ: Existentialist philosophy often explores themes of dread and anxiety in facing life's uncertainties. (Triết lý hiện sinh thường khám phá những chủ đề về lo âu và sợ hãi khi đối diện với sự bất định của cuộc sống.) check Existential crisis - Khủng hoảng hiện sinh Ví dụ: A person experiencing an existential crisis questions the purpose and meaning of life. (Một người đang trải qua khủng hoảng hiện sinh đặt câu hỏi về mục đích và ý nghĩa của cuộc sống.)