VIETNAMESE

thuyết sinh tồn

word

ENGLISH

survivalism

  
NOUN

/səˈvaɪvəlɪzəm/

“Thuyết sinh tồn” là lý thuyết tập trung vào việc tồn tại trong những hoàn cảnh khắc nghiệt.

Ví dụ

1.

Thuyết sinh tồn dạy các kỹ năng quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.

Survivalism teaches critical skills for emergencies.

2.

Anh ấy thực hành thuyết sinh tồn trong rừng hoang.

He practices survivalism in the wilderness.

Ghi chú

Từ Survivalism là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh tồn và tự vệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Prepping - Chuẩn bị sinh tồn Ví dụ: Survivalism often involves prepping for natural disasters and societal collapse. (Thuyết sinh tồn thường bao gồm việc chuẩn bị cho thiên tai và sự sụp đổ xã hội.) check Self-sufficiency - Tự cung tự cấp Ví dụ: A key aspect of survivalism is self-sufficiency, including growing one’s own food. (Một khía cạnh quan trọng của thuyết sinh tồn là tự cung tự cấp, bao gồm việc tự trồng thực phẩm.) check Wilderness survival - Sinh tồn nơi hoang dã Ví dụ: Survivalists train in wilderness survival skills like fire-making and shelter-building. (Những người theo thuyết sinh tồn rèn luyện các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã như nhóm lửa và dựng nơi trú ẩn.) check Emergency preparedness - Chuẩn bị khẩn cấp Ví dụ: Survivalism promotes emergency preparedness for all kinds of crises. (Thuyết sinh tồn khuyến khích sự chuẩn bị khẩn cấp cho mọi loại khủng hoảng.) check Bug-out bag - Túi sinh tồn khẩn cấp Ví dụ: Many survivalists keep a bug-out bag ready in case of an emergency. (Nhiều người theo thuyết sinh tồn luôn có một túi sinh tồn khẩn cấp sẵn sàng phòng khi có sự cố.)