VIETNAMESE

thuyết thực hữu

word

ENGLISH

pragmatism

  
NOUN

/ˈpræɡmətɪzəm/

“Thuyết thực hữu” là triết lý nhấn mạnh sự hữu ích và thực tế trong hành động.

Ví dụ

1.

Thuyết thực hữu tập trung vào các giải pháp hiệu quả.

Pragmatism focuses on effective solutions.

2.

Phương pháp làm việc của anh ấy dựa trên thuyết thực hữu.

His approach to work is rooted in pragmatism.

Ghi chú

Từ Pragmatism là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và tư duy thực tiễn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Utilitarianism - Chủ nghĩa vị lợi Ví dụ: Like pragmatism, utilitarianism focuses on actions that produce the greatest happiness for the majority. (Giống như chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa vị lợi tập trung vào những hành động mang lại hạnh phúc lớn nhất cho số đông.) check Empiricism - Chủ nghĩa kinh nghiệm Ví dụ: Pragmatism and empiricism both emphasize experience and observation over abstract theories. (Chủ nghĩa thực dụng và chủ nghĩa kinh nghiệm đều nhấn mạnh kinh nghiệm và quan sát hơn là các lý thuyết trừu tượng.) check Instrumentalism - Chủ nghĩa công cụ Ví dụ: Instrumentalism, a branch of pragmatism, suggests that concepts are tools for solving practical problems. (Chủ nghĩa công cụ, một nhánh của chủ nghĩa thực dụng, cho rằng các khái niệm là công cụ để giải quyết các vấn đề thực tiễn.) check Consequentialism - Chủ nghĩa hệ quả Ví dụ: Pragmatism shares similarities with consequentialism, as both evaluate actions based on outcomes. (Chủ nghĩa thực dụng có điểm chung với chủ nghĩa hệ quả, vì cả hai đều đánh giá hành động dựa trên kết quả.) check Problem-solving philosophy - Triết lý giải quyết vấn đề Ví dụ: Pragmatism is often considered a problem-solving philosophy rather than a theoretical doctrine. (Chủ nghĩa thực dụng thường được coi là một triết lý giải quyết vấn đề hơn là một học thuyết lý thuyết.)